Mạn Đình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi ở Trung Quốc: "Mạn Đình" là tên gọi của một ngọn núi, được biết đến trong truyền thuyết và văn hóa dân gian.
- Nơi có tiên ở theo truyền thuyết: Theo truyền thuyết, "Mạn Đình" được cho là nơi cư ngụ của các vị tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Truyền thuyết kể rằng trên núi Mạn Đình có các vị tiên sinh sống.
- Mạn Đình là một địa danh nổi tiếng trong thần thoại Trung Hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Núi Mạn Đình": Cụm từ thường dùng để chỉ đầy đủ địa danh này, nhấn mạnh vào đặc điểm là một ngọn núi.
- Hình ảnh núi Mạn Đình thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
Biến thể và từ gần giống
- Địa danh thần thoại: Cụm từ chung chỉ những nơi chốn gắn liền với truyền thuyết, thần tiên, tương tự như Mạn Đình.
- Bồng Lai, Huỳnh Tuyền cũng là những địa danh thần thoại nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Thần sơn: Núi thiêng, nơi có thần tiên ở (nghĩa rộng, không phải tên riêng).
- Tiên cảnh: Cảnh tiên, chốn tiên (chỉ chung một nơi đẹp đẽ, thanh tịnh như chỗ tiên ở).
Thành ngữ liên quan
- "Chốn Mạn Đình": Cách nói văn chương để chỉ nơi thanh tao, thoát tục, nơi có tiên ở.
- Cảnh sắc nơi đây đẹp tựa chốn Mạn Đình.
- Núi ở Trung Quốc, tương truyền nơi đây có tiên ở