Mạn Đình

Học thuật
Thân thiện
Mạn Đình

Mạn Đình là một ngọn núi đẹp trong truyền thuyết.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngọn núiTrung Quốc: "Mạn Đình" tên gọi của một ngọn núi, được biết đến trong truyền thuyết văn hóa dân gian.
    • Nơi tiêntheo truyền thuyết: Theo truyền thuyết, "Mạn Đình" được cho nơi ngụ của các vị tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Truyền thuyết kể rằng trên núi Mạn Đình các vị tiên sinh sống.
    • Mạn Đình một địa danh nổi tiếng trong thần thoại Trung Hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Núi Mạn Đình": Cụm từ thường dùng để chỉ đầy đủ địa danh này, nhấn mạnh vào đặc điểm một ngọn núi.
    • Hình ảnh núi Mạn Đình thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
Biến thể từ gần giống
  • Địa danh thần thoại: Cụm từ chung chỉ những nơi chốn gắn liền với truyền thuyết, thần tiên, tương tự như Mạn Đình.
    • Bồng Lai, Huỳnh Tuyền cũng những địa danh thần thoại nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Thần sơn: Núi thiêng, nơi thần tiên ở (nghĩa rộng, không phải tên riêng).
  • Tiên cảnh: Cảnh tiên, chốn tiên (chỉ chung một nơi đẹp đẽ, thanh tịnh như chỗ tiên ở).
Thành ngữ liên quan
  • "Chốn Mạn Đình": Cách nói văn chương để chỉ nơi thanh tao, thoát tục, nơi tiên ở.
    • Cảnh sắc nơi đây đẹp tựa chốn Mạn Đình.
Mạn Đình

Mạn Đình là một ngọn núi đẹp trong truyền thuyết.

  1. NúiTrung Quốc, tương truyền nơi đây tiên